se recoller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại về ăn ở với nhau: Dùng để chỉ việc một cặp đôi (thườngnam nữ) từng chia tay hoặc sống riêng quyết định quay trở lại sống chung với nhau. Đâycách diễn đạt thông tục, dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après six mois de séparation, ils ont décidé de se recoller. (Sau sáu tháng chia tay, họ đã quyết định lại về ăn ở với nhau.)
    • Je ne pense pas qu'ils vont se recoller, leur rupture était trop violente. (Tôi không nghĩ họ sẽ lại về ăn ở với nhau đâu, cuộc chia tay của họ quá căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các từ như (làm hòa) hoặc (quay lại sống chung).
Biến thể từ gần giống
  • Recoller (động từ ngoại động): Dán lại, ghép lại.
    • Il a recollé les morceaux du vase. (Anh ấy đã dán lại các mảnh của cái bình.)
  • Se réconcilier (động từ phản thân): Làm hòa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bạn bè, gia đình, mang tính trang trọng hơn).
  • Retourner vivre ensemble (cụm động từ): Quay lại sống chung (cách diễn đạt trung lập, mô tả hành động).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Se remettre ensemble: Lại quay về với nhau.
  • Se pacser à nouveau (ở Pháp): Lại kết hợp dân sự (nghĩa cụ thể, tính pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ trong ngữ cảnh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ .
tự động từ
  1. (thông tục) lại về ăn ở với nhau (đôi trai gái)

Từ gần giống